TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vắt tiếng Pháp là gì?

"vắt" trong tiếng Pháp là tordre (ngoại động từ), presser (ngoại động từ), essorer (ngoại động từ).

tordre Ngoại động từ

/tɔʁdʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xoắn, vặn, xe, vắt.

  • Tordre ses cheveux xoắn tóc
  • Tordre une corde vặn thừng

Xem đầy đủ từ "tordre": giống, cách chia, thành ngữ →

presser Ngoại động từ

/pʁɛ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ép, nén; ấn; bóp, vắt.

  • Presser les graines ép hạt
  • Presser la main bóp tay

Xem đầy đủ từ "presser": giống, cách chia, thành ngữ →

essorer Ngoại động từ

/e.sɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vắt nước (quần áo...).

Xem đầy đủ từ "essorer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vắt tiếng Pháp là gì?

"vắt" trong tiếng Pháp là tordre (ngoại động từ), presser (ngoại động từ), essorer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.