Vắt tiếng Pháp là gì?
"vắt" trong tiếng Pháp là tordre (ngoại động từ), presser (ngoại động từ), essorer (ngoại động từ).
tordre Ngoại động từ
/tɔʁdʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xoắn, vặn, xe, vắt.
- Tordre ses cheveux xoắn tóc
- Tordre une corde vặn thừng
presser Ngoại động từ
/pʁɛ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ép, nén; ấn; bóp, vắt.
- Presser les graines ép hạt
- Presser la main bóp tay
essorer Ngoại động từ
/e.sɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vắt nước (quần áo...).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vắt tiếng Pháp là gì?
"vắt" trong tiếng Pháp là tordre (ngoại động từ), presser (ngoại động từ), essorer (ngoại động từ).