TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vắng mặt tiếng Pháp là gì?

"vắng mặt" trong tiếng Pháp là absent (tính từ), absenter (động từ), absence (danh từ).

absent Tính từ

/ap.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vắng mặt.

  • Yanni était absent. Yanni vắng mặt.
  • Il est absent de son bureau ông ta không có mặt ở văn phòng

Xem đầy đủ từ "absent": giống, cách chia, thành ngữ →

absenter Động từ

/ap.sɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vắng mặt, đi vắng.

  • Demander la permission de s'absenter xin phép vắng mặt
  • S'absenter de son poste không có mặt tại nhiệm sở

Xem đầy đủ từ "absenter": giống, cách chia, thành ngữ →

absence Danh từ · giống cái

/ap.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự vắng mặt.

  • Je ne connais pas la raison de son absence. Tôi không biết lí do tại sao cô ấy vắng mặt.
  • Nous avons regretté votre absence chúng tôi rất tiếc cho sự vắng mặt của anh

Xem đầy đủ từ "absence": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vắng mặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vắng mặt tiếng Pháp là gì?

"vắng mặt" trong tiếng Pháp là absent (tính từ), absenter (động từ), absence (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.