Vắng mặt tiếng Pháp là gì?
"vắng mặt" trong tiếng Pháp là absent (tính từ), absenter (động từ), absence (danh từ).
absent Tính từ
/ap.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vắng mặt.
- Yanni était absent. Yanni vắng mặt.
- Il est absent de son bureau ông ta không có mặt ở văn phòng
absenter Động từ
/ap.sɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vắng mặt, đi vắng.
- Demander la permission de s'absenter xin phép vắng mặt
- S'absenter de son poste không có mặt tại nhiệm sở
absence Danh từ · giống cái
/ap.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự vắng mặt.
- Je ne connais pas la raison de son absence. Tôi không biết lí do tại sao cô ấy vắng mặt.
- Nous avons regretté votre absence chúng tôi rất tiếc cho sự vắng mặt của anh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vắng mặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vắng mặt tiếng Pháp là gì?
"vắng mặt" trong tiếng Pháp là absent (tính từ), absenter (động từ), absence (danh từ).