TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

non-comparution

danh từ giống cái (f)
/nɔ̃.kɔ̃.pa.ʁy.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

non-comparution nghĩa là sự vắng mặt.

Nghĩa của non-comparution

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Sự vắng mặt (không ra trước tòa án).

Dạng từ của non-comparution

Đi với mạo từ: une non-comparution · la non-comparution

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với non-comparution

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

non-comparution nghĩa là gì?

non-comparution (danh từ) nghĩa là sự vắng mặt.

non-comparution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của non-comparution (giọng Pháp chuẩn): /nɔ̃.kɔ̃.pa.ʁy.sjɔ̃/.

non-comparution là giống đực hay giống cái?

non-comparution là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.