TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

non-combattant

/nɔ̃.kɔ̃.ba.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

non-combattant nghĩa là không chiến đấu, quân không chiến đấu.

Nghĩa của non-combattant

Tính từ

  1. Quân sự Không chiến đấu.

Danh từ · giống đực

  1. Quân sự Quân không chiến đấu (như thầy thuốc, nhân viên văn phòng...).

Dạng từ của non-combattant

Số nhiềunon-combattants
Giống cáinon-combattante

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với non-combattant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ noncombatant

Câu hỏi thường gặp

non-combattant nghĩa là gì?

non-combattant (tính từ, danh từ) nghĩa là không chiến đấu, quân không chiến đấu.

non-combattant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của non-combattant (giọng Pháp chuẩn): /nɔ̃.kɔ̃.ba.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.