Vận may tiếng Pháp là gì?
"vận may" trong tiếng Pháp là chance (danh từ), heur (danh từ), veine (danh từ).
chance Danh từ · giống cái
/ʃɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vận may, sự may mắn.
- Avoir de la chance gặp may
- Tenter la chance cầu may
heur Danh từ · giống đực
/œʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vận may.
- avoir l'heur de có vinh dự
- Aurai-je l'heur de vous plaire? tôi có vinh dự làm ông vui lòng không?
veine Danh từ · giống cái
/vɛn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự may mắn (avoir de la veine — gặp may)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vận may" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vận may tiếng Pháp là gì?
"vận may" trong tiếng Pháp là chance (danh từ), heur (danh từ), veine (danh từ).