TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vấn đề tiếng Pháp là gì?

"vấn đề" trong tiếng Pháp là problème (danh từ).

problème Danh từ · giống đực

/pʁɔ.blɛm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vấn đề.

  • S'il n'y a pas de solution, alors il n'y a pas de problème. Không tồn tại vấn đề mà không có giải pháp.
  • Tu as réfléchi sur ce problème toute la matinée. Prends une pause, va déjeuner. Bạn đã suy nghĩ về vấn đề này hết cả buổi sáng rồi. Đi ăn trưa đi.

Xem đầy đủ từ "problème": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vấn đề" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vấn đề tiếng Pháp là gì?

"vấn đề" trong tiếng Pháp là problème (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.