TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vượt tiếng Pháp là gì?

"vượt" trong tiếng Pháp là dépasser (ngoại động từ), doubler (ngoại động từ).

dépasser Ngoại động từ

/de.pa.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vượt, vượt quá, quá.

  • Dépasser le but vượt đích
  • Dépasser un camion vượt một xe tải

Xem đầy đủ từ "dépasser": giống, cách chia, thành ngữ →

doubler Ngoại động từ

/du.ble/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vượt, vượt qua, vượt lên.

  • Doubler un cap vượt qua mũi biển
  • Doubler une voiture vượt lên một xe

Xem đầy đủ từ "doubler": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vượt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vượt tiếng Pháp là gì?

"vượt" trong tiếng Pháp là dépasser (ngoại động từ), doubler (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.