Vượt tiếng Pháp là gì?
"vượt" trong tiếng Pháp là dépasser (ngoại động từ), doubler (ngoại động từ).
dépasser Ngoại động từ
/de.pa.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vượt, vượt quá, quá.
- Dépasser le but vượt đích
- Dépasser un camion vượt một xe tải
doubler Ngoại động từ
/du.ble/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vượt, vượt qua, vượt lên.
- Doubler un cap vượt qua mũi biển
- Doubler une voiture vượt lên một xe
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vượt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vượt tiếng Pháp là gì?
"vượt" trong tiếng Pháp là dépasser (ngoại động từ), doubler (ngoại động từ).