TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépassement

danh từ giống đực (m)
/de.pas.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dépassement nghĩa là sự vượt.

Nghĩa của dépassement

Danh từ · giống đực

  1. Sự vượt.
    • Le dépassement des automobiles en marchesự vượt xe đang chạy
    • Dépassement de creditssự việc kinh phí

Dạng từ của dépassement

Đi với mạo từ: un dépassement · le dépassement

Số nhiềudépassements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ excess, exceeding; passing, overtaking; overrun; overflow

Câu hỏi thường gặp

dépassement nghĩa là gì?

dépassement (danh từ) nghĩa là sự vượt.

dépassement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dépassement (giọng Pháp chuẩn): /de.pas.mɑ̃/.

dépassement là giống đực hay giống cái?

dépassement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.