dépassement
danh từ giống đực (m)
/de.pas.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
dépassement nghĩa là sự vượt.
Nghĩa của dépassement
Danh từ · giống đực
- Sự vượt.
- Le dépassement des automobiles en marchesự vượt xe đang chạy
- Dépassement de creditssự việc kinh phí
Dạng từ của dépassement
Đi với mạo từ: un dépassement · le dépassement
| Số nhiều | dépassements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ excess, exceeding; passing, overtaking; overrun; overflow
Câu hỏi thường gặp
dépassement nghĩa là gì?
dépassement (danh từ) nghĩa là sự vượt.
dépassement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dépassement (giọng Pháp chuẩn): /de.pas.mɑ̃/.
dépassement là giống đực hay giống cái?
dépassement là danh từ giống đực (dùng với un, le).