TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépassant

danh từ giống đực (m)
/de.pa.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dépassant nghĩa là đường viền ló.

Nghĩa của dépassant

Danh từ · giống đực

  1. Đường viền ló (ló ra khỏi cổ áo).

Dạng từ của dépassant

Đi với mạo từ: un dépassant · le dépassant

Câu hỏi thường gặp

dépassant nghĩa là gì?

dépassant (danh từ) nghĩa là đường viền ló.

dépassant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dépassant (giọng Pháp chuẩn): /de.pa.sɑ̃/.

dépassant là giống đực hay giống cái?

dépassant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.