TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vĩnh biệt tiếng Pháp là gì?

"vĩnh biệt" trong tiếng Pháp là adieu (thán từ).

adieu Thán từ

/a.djø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chào vĩnh biệt.

  • Dire adieu à quelque chose vĩnh biệt (từ bỏ) cái gì
  • Adieu, mes chers amis! chào vĩnh biệt các bạn thân mến!

Xem đầy đủ từ "adieu": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vĩnh biệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vĩnh biệt tiếng Pháp là gì?

"vĩnh biệt" trong tiếng Pháp là adieu (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.