Văn phòng tiếng Pháp là gì?
"văn phòng" trong tiếng Pháp là bureau (danh từ), agence (danh từ), étude (danh từ).
bureau Danh từ · giống đực
/by.ʁo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Văn phòng, phòng làm việc; bàn làm việc.
- La porte du bureau est jaune. Cánh cửa của văn phòng có màu vàng.
- Sally et moi travaillons dans le même bureau. Sally và tôi làm việc cùng một văn phòng
agence Danh từ · giống cái
/a.ʒɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ quan; văn phòng, hãng.
- L'Agence internationale de l'énergie atomique Cơ quan năng lượng nguyên tử quốc tế
- Agence de presse hãng thông tấn, thông tấn xã
étude Danh từ · giống cái
/e.tyd/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Văn phòng (luật sư...).
office Danh từ · giống đực
/ɔ.fis/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cục, sở, văn phòng, hãng.
- Office des changes sở hối đoái
- Diriger un office de publicité phụ trách một hãng quãng cáo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "văn phòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Văn phòng tiếng Pháp là gì?
"văn phòng" trong tiếng Pháp là bureau (danh từ), agence (danh từ), étude (danh từ).