TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

secrétariat

danh từ giống đực (m)
/sə.kʁe.ta.ʁja/ giọng máy của trình duyệt

secrétariat nghĩa là chức thư ký, chức bí thư, văn phòng.

Nghĩa của secrétariat

Danh từ · giống đực

  1. Chức thư ký, chức bí thư, chức tổng trưởng.
    • Secrétariat généralchức tổng thư ký, chức tổng bí thư
    • Secrétariat d'Etatchức tổng trưởng
  2. Văn phòng.
    • Adressez-vous au secrétariatxin lên hỏi văn phòng
  3. Chính trị Ban bí thư.

Dạng từ của secrétariat

Đi với mạo từ: un secrétariat · le secrétariat

Số nhiềusecrétariats

Họ từ của secrétariat

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ secretariat; office; secretarial work

Câu hỏi thường gặp

secrétariat nghĩa là gì?

secrétariat (danh từ) nghĩa là chức thư ký, chức bí thư, văn phòng.

secrétariat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của secrétariat (giọng Pháp chuẩn): /sə.kʁe.ta.ʁja/.

secrétariat là giống đực hay giống cái?

secrétariat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.