secrétaire
secrétaire nghĩa là thư ký, bí thư, tủ bàn giấy.
Nghĩa của secrétaire
Danh từ · cả hai giống
- Thư ký, bí thư.
- Secrétaire de séancethư ký buổi họp
- Secrétaire dactylographethư ký đánh máy
- Secrétaire de rédactionthư ký tòa soạn (báo)
- Secrétaire d'ambassadebí thư đại sứ quán
- Secrétaire généraltổng thư ký, tổng bí thư
- Tủ bàn giấy (tủ đựng giấy tờ, có tấm ván kê lên thành bàn viết).
- Động vật học Diều ăn rắn.
Dạng từ của secrétaire
| Số nhiều | secrétaires |
Cụm từ, thành ngữ với secrétaire
- secrétaire d'Etat — tổng trưởng; bộ trưởng bộ Ngoại giao (Mỹ); Tổng trưởng Ngoại giao (Tòa thánh)
Câu ví dụ với secrétaire
- Ma sœur est secrétaire dans une banque. Chị của tôi làm thư ký ở ngân hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #372268
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ secretary
- Danh từ writing desk, secretaire
Câu hỏi thường gặp
secrétaire nghĩa là gì?
secrétaire (danh từ) nghĩa là thư ký, bí thư, tủ bàn giấy.
secrétaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của secrétaire (giọng Pháp chuẩn): /sə.kʁe.tɛʁ/.
secrétaire là giống đực hay giống cái?
secrétaire là danh từ cả hai giống.