TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

secrétaire

Cấp độ ≈B1 danh từ cả hai giống Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sə.kʁe.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

secrétaire nghĩa là thư ký, bí thư, tủ bàn giấy.

Nghĩa của secrétaire

Danh từ · cả hai giống

  1. Thư ký, bí thư.
    • Secrétaire de séancethư ký buổi họp
    • Secrétaire dactylographethư ký đánh máy
    • Secrétaire de rédactionthư ký tòa soạn (báo)
    • Secrétaire d'ambassadebí thư đại sứ quán
    • Secrétaire généraltổng thư ký, tổng bí thư
  2. Tủ bàn giấy (tủ đựng giấy tờ, có tấm ván kê lên thành bàn viết).
  3. Động vật học Diều ăn rắn.

Dạng từ của secrétaire

Số nhiềusecrétaires

Cụm từ, thành ngữ với secrétaire

  • secrétaire d'Etat — tổng trưởng; bộ trưởng bộ Ngoại giao (Mỹ); Tổng trưởng Ngoại giao (Tòa thánh)

Câu ví dụ với secrétaire

  • Ma sœur est secrétaire dans une banque. Chị của tôi làm thư ký ở ngân hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #372268

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ secretary
  • Danh từ writing desk, secretaire

Câu hỏi thường gặp

secrétaire nghĩa là gì?

secrétaire (danh từ) nghĩa là thư ký, bí thư, tủ bàn giấy.

secrétaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của secrétaire (giọng Pháp chuẩn): /sə.kʁe.tɛʁ/.

secrétaire là giống đực hay giống cái?

secrétaire là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.