secrètement
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sə.kʁɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
secrètement nghĩa là bí mật.
Nghĩa của secrètement
Phó từ
- Bí mật.
- Sortir secrètementbí mật đi ra
- Âm thầm.
- Secrètement déçuâm thầm thất vọng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với secrètement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ secretly, in secret
Câu hỏi thường gặp
secrètement nghĩa là gì?
secrètement (phó từ) nghĩa là bí mật.
secrètement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của secrètement (giọng Pháp chuẩn): /sə.kʁɛt.mɑ̃/.