TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

secrètement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sə.kʁɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

secrètement nghĩa là bí mật.

Nghĩa của secrètement

Phó từ

  1. Bí mật.
    • Sortir secrètementbí mật đi ra
  2. Âm thầm.
    • Secrètement déçuâm thầm thất vọng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với secrètement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ secretly, in secret

Câu hỏi thường gặp

secrètement nghĩa là gì?

secrètement (phó từ) nghĩa là bí mật.

secrètement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của secrètement (giọng Pháp chuẩn): /sə.kʁɛt.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.