TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bureau

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/by.ʁo/ giọng máy của trình duyệt

bureau nghĩa là văn phòng, phòng làm việc.

Nghĩa của bureau

Danh từ · giống đực

  1. Văn phòng, phòng làm việc; bàn làm việc. (biên soạn)
  2. Cái bàn có nhiều ngăn kéo dành cho làm việc.
  3. Các vật dụng cho công việc văn phòng.
  4. Trong giao diện cửa sổ đồ họa trên máy tính. Màn hình nền

Dạng từ của bureau

Đi với mạo từ: un bureau · le bureau

Số nhiềubureaux

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bureau

Đồng nghĩa

Họ từ của bureau

Câu ví dụ với bureau

  • Son bureau est situé dans le centre-ville. Văn phòng của ông ta ở trung tâm thành phố.Tatoeba #659107
  • Il n'est jamais au bureau le matin. Ông ấy không bao giờ có mặt ở văn phòng buổi sáng.Tatoeba #132005
  • Je n'aime pas les grosses lampes de bureau. Tôi không thích đèn to để bàn giấy.Tatoeba #127461
  • Mon père se rend d'habitude en bus au bureau. Bố tôi thường đến văn phòng bằng xe buýt.Tatoeba #457317
  • Y a-t-il un stylo sur le bureau ? Có một chiếc bút trên bàn phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4099337
  • Sally et moi travaillons dans le même bureau. Sally và tôi làm việc cùng một văn phòng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11647
  • Il y a un chat sous le bureau. Có con mèo dưới gầm bàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #336723
  • La porte du bureau est jaune. Cánh cửa của văn phòng có màu vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #397030

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ desk; office (room); ticket office; the staff of an office

Câu hỏi thường gặp

bureau nghĩa là gì?

bureau (danh từ) nghĩa là văn phòng, phòng làm việc.

bureau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bureau (giọng Pháp chuẩn): /by.ʁo/.

bureau là giống đực hay giống cái?

bureau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.