bureau
bureau nghĩa là văn phòng, phòng làm việc.
Nghĩa của bureau
Danh từ · giống đực
- Văn phòng, phòng làm việc; bàn làm việc. (biên soạn)
- Cái bàn có nhiều ngăn kéo dành cho làm việc.
- Các vật dụng cho công việc văn phòng.
- Trong giao diện cửa sổ đồ họa trên máy tính. Màn hình nền
Dạng từ của bureau
Đi với mạo từ: un bureau · le bureau
| Số nhiều | bureaux |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bureau
Đồng nghĩa
Họ từ của bureau
Câu ví dụ với bureau
- Son bureau est situé dans le centre-ville. Văn phòng của ông ta ở trung tâm thành phố.Tatoeba #659107
- Il n'est jamais au bureau le matin. Ông ấy không bao giờ có mặt ở văn phòng buổi sáng.Tatoeba #132005
- Je n'aime pas les grosses lampes de bureau. Tôi không thích đèn to để bàn giấy.Tatoeba #127461
- Mon père se rend d'habitude en bus au bureau. Bố tôi thường đến văn phòng bằng xe buýt.Tatoeba #457317
- Y a-t-il un stylo sur le bureau ? Có một chiếc bút trên bàn phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4099337
- Sally et moi travaillons dans le même bureau. Sally và tôi làm việc cùng một văn phòng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11647
- Il y a un chat sous le bureau. Có con mèo dưới gầm bàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #336723
- La porte du bureau est jaune. Cánh cửa của văn phòng có màu vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #397030
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ desk; office (room); ticket office; the staff of an office
Câu hỏi thường gặp
bureau nghĩa là gì?
bureau (danh từ) nghĩa là văn phòng, phòng làm việc.
bureau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bureau (giọng Pháp chuẩn): /by.ʁo/.
bureau là giống đực hay giống cái?
bureau là danh từ giống đực (dùng với un, le).