bureaucrate
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/by.ʁo.kʁat/ giọng máy của trình duyệt
bureaucrate nghĩa là kẻ quan liêu, viên chức, tay cạo giấy.
Nghĩa của bureaucrate
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ quan liêu.
- Thân mật, nghĩa xấu Viên chức, tay cạo giấy.
Dạng từ của bureaucrate
| Số nhiều | bureaucrates |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bureaucrat
Câu hỏi thường gặp
bureaucrate nghĩa là gì?
bureaucrate (danh từ) nghĩa là kẻ quan liêu, viên chức, tay cạo giấy.
bureaucrate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bureaucrate (giọng Pháp chuẩn): /by.ʁo.kʁat/.
bureaucrate là giống đực hay giống cái?
bureaucrate là danh từ cả hai giống.