TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bureaucratie

danh từ giống cái (f)
/by.ʁo.kʁa.si/ giọng máy của trình duyệt

bureaucratie nghĩa là chế độ quan liêu, bệnh quan liêu.

Nghĩa của bureaucratie

Danh từ · giống cái

  1. Chế độ quan liêu; bệnh quan liêu.
  2. Bọn viên chức.

Dạng từ của bureaucratie

Đi với mạo từ: une bureaucratie · la bureaucratie

Số nhiềubureaucraties
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bureaucracy (structure and regulations in place to control activity)

Câu hỏi thường gặp

bureaucratie nghĩa là gì?

bureaucratie (danh từ) nghĩa là chế độ quan liêu, bệnh quan liêu.

bureaucratie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bureaucratie (giọng Pháp chuẩn): /by.ʁo.kʁa.si/.

bureaucratie là giống đực hay giống cái?

bureaucratie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.