bureaucratie
bureaucratie nghĩa là chế độ quan liêu, bệnh quan liêu.
Nghĩa của bureaucratie
Danh từ · giống cái
- Chế độ quan liêu; bệnh quan liêu.
- Bọn viên chức.
Dạng từ của bureaucratie
Đi với mạo từ: une bureaucratie · la bureaucratie
| Số nhiều | bureaucraties |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bureaucracy (structure and regulations in place to control activity)
Câu hỏi thường gặp
bureaucratie nghĩa là gì?
bureaucratie (danh từ) nghĩa là chế độ quan liêu, bệnh quan liêu.
bureaucratie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bureaucratie (giọng Pháp chuẩn): /by.ʁo.kʁa.si/.
bureaucratie là giống đực hay giống cái?
bureaucratie là danh từ giống cái (dùng với une, la).