bure
danh từ giống cái (f)
/byʁ/ giọng máy của trình duyệt
bure nghĩa là vải len bua, giếng đứng mù.
Nghĩa của bure
Danh từ · giống cái
- Vải len bua (len thô, màu nâu).
- Ngành mỏ Giếng đứng mù.
Dạng từ của bure
Đi với mạo từ: une bure · la bure
| Số nhiều | bures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ frieze (cloth); habit (monk's robe)
Câu hỏi thường gặp
bure nghĩa là gì?
bure (danh từ) nghĩa là vải len bua, giếng đứng mù.
bure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bure (giọng Pháp chuẩn): /byʁ/.
bure là giống đực hay giống cái?
bure là danh từ giống cái (dùng với une, la).