buraliste
danh từ cả hai giống
/by.ʁa.list/ giọng máy của trình duyệt
buraliste nghĩa là nhân viên thu chi, chủ ty thuốc lá.
Nghĩa của buraliste
Danh từ · cả hai giống
- Nhân viên thu chi.
- Chủ ty thuốc lá.
Dạng từ của buraliste
| Số nhiều | buralistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tobacconist; newsagent
Câu hỏi thường gặp
buraliste nghĩa là gì?
buraliste (danh từ) nghĩa là nhân viên thu chi, chủ ty thuốc lá.
buraliste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của buraliste (giọng Pháp chuẩn): /by.ʁa.list/.
buraliste là giống đực hay giống cái?
buraliste là danh từ cả hai giống.