TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

buraliste

danh từ cả hai giống
/by.ʁa.list/ giọng máy của trình duyệt

buraliste nghĩa là nhân viên thu chi, chủ ty thuốc lá.

Nghĩa của buraliste

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhân viên thu chi.
  2. Chủ ty thuốc lá.

Dạng từ của buraliste

Số nhiềuburalistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tobacconist; newsagent

Câu hỏi thường gặp

buraliste nghĩa là gì?

buraliste (danh từ) nghĩa là nhân viên thu chi, chủ ty thuốc lá.

buraliste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buraliste (giọng Pháp chuẩn): /by.ʁa.list/.

buraliste là giống đực hay giống cái?

buraliste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.