bupreste
danh từ giống đực (m)
/by.pʁɛst/ giọng máy của trình duyệt
bupreste nghĩa là bọ cát đinh.
Nghĩa của bupreste
Danh từ · giống đực
- Động vật học Bọ cát đinh.
Dạng từ của bupreste
Đi với mạo từ: un bupreste · le bupreste
| Số nhiều | buprestes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a buprestid
Câu hỏi thường gặp
bupreste nghĩa là gì?
bupreste (danh từ) nghĩa là bọ cát đinh.
bupreste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bupreste (giọng Pháp chuẩn): /by.pʁɛst/.
bupreste là giống đực hay giống cái?
bupreste là danh từ giống đực (dùng với un, le).