TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bupreste

danh từ giống đực (m)
/by.pʁɛst/ giọng máy của trình duyệt

bupreste nghĩa là bọ cát đinh.

Nghĩa của bupreste

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Bọ cát đinh.

Dạng từ của bupreste

Đi với mạo từ: un bupreste · le bupreste

Số nhiềubuprestes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a buprestid

Câu hỏi thường gặp

bupreste nghĩa là gì?

bupreste (danh từ) nghĩa là bọ cát đinh.

bupreste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bupreste (giọng Pháp chuẩn): /by.pʁɛst/.

bupreste là giống đực hay giống cái?

bupreste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.