TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bunker

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/buŋ.kɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

bunker nghĩa là hầm boongke.

Nghĩa của bunker

Danh từ · giống đực

  1. Hầm boongke.

Dạng từ của bunker

Đi với mạo từ: un bunker · le bunker

Số nhiềubunkers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bunker
  • Danh từ bunker

Câu hỏi thường gặp

bunker nghĩa là gì?

bunker (danh từ) nghĩa là hầm boongke.

bunker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bunker (giọng Pháp chuẩn): /buŋ.kɛʁ/.

bunker là giống đực hay giống cái?

bunker là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.