TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bungalow

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bɛ̃.ɡa.lo/ giọng máy của trình duyệt

bungalow nghĩa là nhà gỗ rộng hiên, nhà boongalô, nhà nhỏ một tầng.

Nghĩa của bungalow

Danh từ · giống đực

  1. Nhà gỗ rộng hiên, nhà boongalô.
  2. Nhà nhỏ một tầng.

Dạng từ của bungalow

Đi với mạo từ: un bungalow · le bungalow

Số nhiềubungalows
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bungalow

Câu hỏi thường gặp

bungalow nghĩa là gì?

bungalow (danh từ) nghĩa là nhà gỗ rộng hiên, nhà boongalô, nhà nhỏ một tầng.

bungalow phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bungalow (giọng Pháp chuẩn): /bɛ̃.ɡa.lo/.

bungalow là giống đực hay giống cái?

bungalow là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.