bungalow
bungalow nghĩa là nhà gỗ rộng hiên, nhà boongalô, nhà nhỏ một tầng.
Nghĩa của bungalow
Danh từ · giống đực
- Nhà gỗ rộng hiên, nhà boongalô.
- Nhà nhỏ một tầng.
Dạng từ của bungalow
Đi với mạo từ: un bungalow · le bungalow
| Số nhiều | bungalows |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bungalow
Câu hỏi thường gặp
bungalow nghĩa là gì?
bungalow (danh từ) nghĩa là nhà gỗ rộng hiên, nhà boongalô, nhà nhỏ một tầng.
bungalow phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bungalow (giọng Pháp chuẩn): /bɛ̃.ɡa.lo/.
bungalow là giống đực hay giống cái?
bungalow là danh từ giống đực (dùng với un, le).