TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vùng xung quanh tiếng Pháp là gì?

"vùng xung quanh" trong tiếng Pháp là environ (danh từ).

environ Danh từ

/ɑ̃.vi.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vùng xung quanh, vùng phụ cận.

  • Les environs de la ville vùng xung quanh thành phố

Xem đầy đủ từ "environ": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vùng xung quanh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vùng xung quanh tiếng Pháp là gì?

"vùng xung quanh" trong tiếng Pháp là environ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.