contour
contour nghĩa là đường chu vi, đường biên, sự uốn khúc, khúc quành.
Nghĩa của contour
Danh từ · giống đực
- Đường chu vi, đường biên, đường viền.
- Sự uốn khúc; khúc quành.
- Les contours d'une rivièrekhúc quành của con sông
- Số nhiều, từ cũ nghĩa cũ Vùng xung quanh.
- Les contours de Parisvùng xung quanh Pa-ri
Dạng từ của contour
Đi với mạo từ: un contour · le contour
| Số nhiều | contours |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ contour
Câu hỏi thường gặp
contour nghĩa là gì?
contour (danh từ) nghĩa là đường chu vi, đường biên, sự uốn khúc, khúc quành.
contour phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contour (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tuʁ/.
contour là giống đực hay giống cái?
contour là danh từ giống đực (dùng với un, le).