TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contour

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.tuʁ/ giọng máy của trình duyệt

contour nghĩa là đường chu vi, đường biên, sự uốn khúc, khúc quành.

Nghĩa của contour

Danh từ · giống đực

  1. Đường chu vi, đường biên, đường viền.
  2. Sự uốn khúc; khúc quành.
    • Les contours d'une rivièrekhúc quành của con sông
  3. Số nhiều, từ cũ nghĩa cũ Vùng xung quanh.
    • Les contours de Parisvùng xung quanh Pa-ri

Dạng từ của contour

Đi với mạo từ: un contour · le contour

Số nhiềucontours
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ contour

Câu hỏi thường gặp

contour nghĩa là gì?

contour (danh từ) nghĩa là đường chu vi, đường biên, sự uốn khúc, khúc quành.

contour phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contour (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tuʁ/.

contour là giống đực hay giống cái?

contour là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.