TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contournement

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.tuʁ.nə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

contournement nghĩa là sự vòng quanh.

Nghĩa của contournement

Danh từ · giống đực

  1. Sự vòng quanh.
    • ligne de contournement(đường sắt) đường vòng (để tránh qua phố đông người)

Dạng từ của contournement

Đi với mạo từ: un contournement · le contournement

Số nhiềucontournements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bypass (road); workaround (computing); flashover

Câu hỏi thường gặp

contournement nghĩa là gì?

contournement (danh từ) nghĩa là sự vòng quanh.

contournement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contournement (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tuʁ.nə.mɑ̃/.

contournement là giống đực hay giống cái?

contournement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.