voisinage
voisinage nghĩa là sự ở gần, quan hệ hàng xóm, quan hệ láng giềng.
Nghĩa của voisinage
Danh từ · giống đực
- Sự ở gần.
- Voisinage de la mersự ở gần biển
- Quan hệ hàng xóm, quan hệ láng giềng.
- Bon voisinagequan hệ láng giềng tốt
- Hàng xóm, láng giềng.
- Le voisinage assembléhàng xóm hội họp lại
- Sự ngồi gần.
- Le voisinage d'un écolier dissipésự ngồi gần một học sinh nghịch ngợm
- Vùng lân cận, vùng xung quanh.
- Maisons du voisinagenhà cửa vùng lân cận
- Sự gần đến (về thời gian).
- Voisinage de l'hiversự gần đến mùa đông
Dạng từ của voisinage
Đi với mạo từ: un voisinage · le voisinage
| Số nhiều | voisinages |
Câu ví dụ với voisinage
- La nuit dernière, il y a eu un incendie dans le voisinage. Có cháy ở bên hàng xóm nhà mình tối qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #182053
- Je ne laisse pas les portes ouvertes parce qu'il y a des animaux dans mon voisinage. Tôi không để cửa mở vì khu xung quanh nhà tôi có rất nhiều động vật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8758536
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ proximity, vicinity; neighbourly relations; neighbourhood
Câu hỏi thường gặp
voisinage nghĩa là gì?
voisinage (danh từ) nghĩa là sự ở gần, quan hệ hàng xóm, quan hệ láng giềng.
voisinage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của voisinage (giọng Pháp chuẩn): /vwa.zi.naʒ/.
voisinage là giống đực hay giống cái?
voisinage là danh từ giống đực (dùng với un, le).