TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entour

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.tuʁ/ giọng máy của trình duyệt

entour nghĩa là vùng xung quanh.

Nghĩa của entour

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Vùng xung quanh.
    • Les entours du villagevùng quanh làng

Dạng từ của entour

Đi với mạo từ: un entour · l'entour

Số nhiềuentours

Họ từ của entour

Cụm từ, thành ngữ với entour

  • à l'entour — quanh
  • à l'entour de — ở xung quanh
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ surroundings; circumlocution; entourage

Câu hỏi thường gặp

entour nghĩa là gì?

entour (danh từ) nghĩa là vùng xung quanh.

entour phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entour (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tuʁ/.

entour là giống đực hay giống cái?

entour là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.