entour
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.tuʁ/ giọng máy của trình duyệt
entour nghĩa là vùng xung quanh.
Nghĩa của entour
Danh từ · giống đực
- Văn học Vùng xung quanh.
- Les entours du villagevùng quanh làng
Dạng từ của entour
Đi với mạo từ: un entour · l'entour
| Số nhiều | entours |
Họ từ của entour
Cụm từ, thành ngữ với entour
- à l'entour — quanh
- à l'entour de — ở xung quanh
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ surroundings; circumlocution; entourage
Câu hỏi thường gặp
entour nghĩa là gì?
entour (danh từ) nghĩa là vùng xung quanh.
entour phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entour (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tuʁ/.
entour là giống đực hay giống cái?
entour là danh từ giống đực (dùng với un, le).