TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entourage

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.tu.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

entourage nghĩa là trang trí viền quanh, những người thân cận.

Nghĩa của entourage

Danh từ · giống đực

  1. Trang trí viền quanh.
  2. Những người thân cận.
    • Être aimé de son entourageđược những người thân cận yêu mến

Dạng từ của entourage

Đi với mạo từ: un entourage · l'entourage

Số nhiềuentourages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ornament, decoration surrounding something; group of acquaintances

Câu hỏi thường gặp

entourage nghĩa là gì?

entourage (danh từ) nghĩa là trang trí viền quanh, những người thân cận.

entourage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entourage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tu.ʁaʒ/.

entourage là giống đực hay giống cái?

entourage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.