entourage
entourage nghĩa là trang trí viền quanh, những người thân cận.
Nghĩa của entourage
Danh từ · giống đực
- Trang trí viền quanh.
- Những người thân cận.
- Être aimé de son entourageđược những người thân cận yêu mến
Dạng từ của entourage
Đi với mạo từ: un entourage · l'entourage
| Số nhiều | entourages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ornament, decoration surrounding something; group of acquaintances
Câu hỏi thường gặp
entourage nghĩa là gì?
entourage (danh từ) nghĩa là trang trí viền quanh, những người thân cận.
entourage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entourage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tu.ʁaʒ/.
entourage là giống đực hay giống cái?
entourage là danh từ giống đực (dùng với un, le).