Vô lễ tiếng Pháp là gì?
"vô lễ" trong tiếng Pháp là impoli (tính từ), irrespectueux (tính từ).
impoli Tính từ
/ɛ̃.pɔ.li/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vô lễ.
irrespectueux Tính từ
/i.ʁɛs.pɛk.tɥø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiếu kính trọng, bất kính, không lễ phép.
Xem đầy đủ từ "irrespectueux": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vô lễ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- irrévérencieuxTính từ · Thiếu tôn kính, vô lễ
- impolimentPhó từ · Vô lễ
- incivilTính từ · Vô lễ, bất lịch sự
- irrévérencieusementPhó từ · Thiếu tôn kính, vô lễ
- malhonnêteTính từ · Vô lễ, bất lịch sự
- impolitesseDanh từ · Sự vô lễ
- malhonnêtetéDanh từ · Sự vô lễ; việc làm vô lễ; lời nói bất lịch sự
- irrévérenceDanh từ · Sự thiếu tôn kính, sự vô lễ
- incivilitéDanh từ · Sự vô lễ, sự bất lịch sự
Câu hỏi thường gặp
Vô lễ tiếng Pháp là gì?
"vô lễ" trong tiếng Pháp là impoli (tính từ), irrespectueux (tính từ).