TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

irrévérence

danh từ giống cái (f)
/i.ʁe.ve.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

irrévérence nghĩa là sự thiếu tôn kính, sự vô lễ.

Nghĩa của irrévérence

Danh từ · giống cái

  1. Sự thiếu tôn kính, sự vô lễ.
  2. Điều vô lễ.

Dạng từ của irrévérence

Đi với mạo từ: une irrévérence · l'irrévérence

Số nhiềuirrévérences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với irrévérence

Trái nghĩa

Họ từ của irrévérence

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ irreverence; disrespect

Câu hỏi thường gặp

irrévérence nghĩa là gì?

irrévérence (danh từ) nghĩa là sự thiếu tôn kính, sự vô lễ.

irrévérence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của irrévérence (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁe.ve.ʁɑ̃s/.

irrévérence là giống đực hay giống cái?

irrévérence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.