TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

irrespectueux

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.ʁɛs.pɛk.tɥø/ giọng máy của trình duyệt

irrespectueux nghĩa là thiếu kính trọng, bất kính.

Nghĩa của irrespectueux

Tính từ

  1. Thiếu kính trọng, bất kính, không lễ phép.

Dạng từ của irrespectueux

Giống cáiirrespectueuse /i.ʁɛs.pɛk.tɥøz/
Giống cái số nhiềuirrespectueuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ disrespectful

Câu hỏi thường gặp

irrespectueux nghĩa là gì?

irrespectueux (tính từ) nghĩa là thiếu kính trọng, bất kính.

irrespectueux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của irrespectueux (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁɛs.pɛk.tɥø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.