Vô hạn tiếng Pháp là gì?
"vô hạn" trong tiếng Pháp là infini (tính từ), illimité (tính từ), immense (tính từ).
infini Tính từ
/ɛ̃.fi.ni/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vô tận, vô hạn, vô cùng.
- L’espace offre des défis infinis. Không gian đưa ra vô hạn thử hạn.
- Mais l'univers est infini. Nhưng vũ trụ là vô hạn.
illimité Tính từ
/i.li.mi.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vô hạn, vô hạn định.
- Ressources illimitées tài nguyên vô hạn
- Durée illimitée thời gian vô hạn định
immense Tính từ
/i(m).mɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mênh mông, bao la, vô hạn.
- Espace immense không gian bao la
indéfiniment Phó từ
/ɛ̃.de.fi.ni.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vô hạn, mãi mãi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vô hạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vô hạn tiếng Pháp là gì?
"vô hạn" trong tiếng Pháp là infini (tính từ), illimité (tính từ), immense (tính từ).