Vâng lời tiếng Pháp là gì?
"vâng lời" trong tiếng Pháp là obéissant (tính từ), obéir (nội động từ), doux (phó từ).
obéissant Tính từ
/ɔ.be.i.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vâng lời.
- Enfant obéissant em bé vâng lời
obéir Nội động từ
/ɔ.be.iʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vâng lời, tuân theo, phục tùng.
- J'ai obéi. Tôi vâng lời.
- Enfant qui obéit à ses parents đứa con vâng lời cha mẹ
doux Phó từ
/du/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vâng lời, ngoan ngoãn; phục tùng.
- tout doux! nhẹ chứ!, khoan khoan!
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vâng lời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vâng lời tiếng Pháp là gì?
"vâng lời" trong tiếng Pháp là obéissant (tính từ), obéir (nội động từ), doux (phó từ).