TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tuy thế tiếng Pháp là gì?

"tuy thế" trong tiếng Pháp là or (liên từ), pourtant (phó từ), cependant (phó từ).

or Liên từ

/ɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuy nhiên, tuy thế, tuy vậy.

Xem đầy đủ từ "or": giống, cách chia, thành ngữ →

pourtant Phó từ

/puʁ.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thế mà, thế nhưng, mà.

  • Cette histoire est surprenante, elle est pourtant vraie chuyện đó rất kỳ dị, thế nhưng có thực
  • Je vous l'ai dit pourtant tôi đã nói với anh mà

Xem đầy đủ từ "pourtant": giống, cách chia, thành ngữ →

cependant Phó từ

/sə.pɑ̃.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuy nhiên, thế nhưng.

Xem đầy đủ từ "cependant": giống, cách chia, thành ngữ →

néanmoins Phó từ

/ne.ɑ̃.mwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuy vậy, dù sao.

Xem đầy đủ từ "néanmoins": giống, cách chia, thành ngữ →

toutefois Phó từ

/tu.tə.fwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Song, song le, tuy nhiên.

  • Je lui parlerai, à condition toutefois qu'il veuille m'entendre tôi sẽ nói với ông ta, tuy nhiên với điều kiện là ông ấy muốn nghe tôi

Xem đầy đủ từ "toutefois": giống, cách chia, thành ngữ →

nonobstant Phó từ

/nɔ.nɔp.stɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuy nhiên, song le.

  • ce nonobstant (từ cũ, nghĩa cũ) mặc dầu thế
  • nonobstant que (từ cũ, nghĩa cũ) tuy rằng

Xem đầy đủ từ "nonobstant": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tuy thế tiếng Pháp là gì?

"tuy thế" trong tiếng Pháp là or (liên từ), pourtant (phó từ), cependant (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.