TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tuy nhiên tiếng Pháp là gì?

"tuy nhiên" trong tiếng Pháp là cependant (phó từ), toutefois (phó từ), nonobstant (phó từ).

cependant Phó từ

/sə.pɑ̃.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuy nhiên, thế nhưng.

Xem đầy đủ từ "cependant": giống, cách chia, thành ngữ →

toutefois Phó từ

/tu.tə.fwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Song, song le, tuy nhiên.

  • Je lui parlerai, à condition toutefois qu'il veuille m'entendre tôi sẽ nói với ông ta, tuy nhiên với điều kiện là ông ấy muốn nghe tôi

Xem đầy đủ từ "toutefois": giống, cách chia, thành ngữ →

nonobstant Phó từ

/nɔ.nɔp.stɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuy nhiên, song le.

  • ce nonobstant (từ cũ, nghĩa cũ) mặc dầu thế
  • nonobstant que (từ cũ, nghĩa cũ) tuy rằng

Xem đầy đủ từ "nonobstant": giống, cách chia, thành ngữ →

or Liên từ

/ɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuy nhiên, tuy thế, tuy vậy.

Xem đầy đủ từ "or": giống, cách chia, thành ngữ →

néanmoins Phó từ

/ne.ɑ̃.mwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuy vậy, dù sao.

Xem đầy đủ từ "néanmoins": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuy nhiên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tuy nhiên tiếng Pháp là gì?

"tuy nhiên" trong tiếng Pháp là cependant (phó từ), toutefois (phó từ), nonobstant (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.