Trung tâm tiếng Pháp là gì?
"trung tâm" trong tiếng Pháp là centre (danh từ), central (tính từ), centrale (tính từ).
centre Danh từ · giống đực
/sɑ̃tʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trung tâm, trung khu.
- Quel train va au centre-ville ? Chuyến tầu hỏa nào vào trung tâm thành phố?
- Il croit être le centre de l'univers. Anh ta tưởng mình là trung tâm của vũ trụ.
central Tính từ
/sɑ̃.tʁal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trung tâm; trung ương.
- Quartier central phường ở trung tâm (thành phố)
- Comité central ủy ban trung ương
centrale Tính từ
/sɑ̃.tʁal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trung tâm; trung ương.
- Quartier central phường ở trung tâm (thành phố)
- Comité central ủy ban trung ương
cœur Danh từ · giống đực
/kœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trung tâm, lõi giữa.
- Le cœur d'un arbre lõi cây
- au cœur de l'été giữa mùa hạ
foyer Danh từ · giống đực
/fwa.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trung tâm, ổ.
- Foyer de la rebellion trung tâm cuộc phiến loạn
- Foyer d'une épidémie ổ dịch
milieu Danh từ · giống đực
/mi.ljø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trung gian; sự chiết trung.
- Il n'y a pas de milieu entre ces deux théories giữa hai thuyết đó không có sự chiết trung
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trung tâm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trung tâm tiếng Pháp là gì?
"trung tâm" trong tiếng Pháp là centre (danh từ), central (tính từ), centrale (tính từ).