Tranh cãi tiếng Pháp là gì?
"tranh cãi" trong tiếng Pháp là contester (nội động từ), controverse (danh từ).
contester Nội động từ
/kɔ̃.tɛs.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tranh cãi.
- Contester sur quelque chose tranh cãi về việc gì
controverse Danh từ · giống cái
/kɔ̃.tʁɔ.vɛʁs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuộc tranh luận.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tranh cãi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tranh cãi tiếng Pháp là gì?
"tranh cãi" trong tiếng Pháp là contester (nội động từ), controverse (danh từ).