Trợ cấp tiếng Pháp là gì?
"trợ cấp" trong tiếng Pháp là doter (ngoại động từ), prestation (danh từ), subvention (danh từ).
doter Ngoại động từ
/dɔ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trợ cấp; quyên trợ.
prestation Danh từ · giống cái
/pʁɛs.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cấp phí, trợ cấp.
- Prestation de vieillesse cấp phí dưỡng lão
subvention Danh từ · giống cái
/syb.vɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiền trợ cấp.
- Toucher une subvention de l'Etat lĩnh trợ cấp của Nhà nước
subventionner Ngoại động từ
/syb.vɑ̃.sjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trợ cấp cho.
- Subventionner un journal trợ cấp cho một tờ báo
Xem đầy đủ từ "subventionner": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trợ cấp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trợ cấp tiếng Pháp là gì?
"trợ cấp" trong tiếng Pháp là doter (ngoại động từ), prestation (danh từ), subvention (danh từ).