TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trợ cấp tiếng Pháp là gì?

"trợ cấp" trong tiếng Pháp là doter (ngoại động từ), prestation (danh từ), subvention (danh từ).

doter Ngoại động từ

/dɔ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trợ cấp; quyên trợ.

Xem đầy đủ từ "doter": giống, cách chia, thành ngữ →

prestation Danh từ · giống cái

/pʁɛs.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cấp phí, trợ cấp.

  • Prestation de vieillesse cấp phí dưỡng lão

Xem đầy đủ từ "prestation": giống, cách chia, thành ngữ →

subvention Danh từ · giống cái

/syb.vɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiền trợ cấp.

  • Toucher une subvention de l'Etat lĩnh trợ cấp của Nhà nước

Xem đầy đủ từ "subvention": giống, cách chia, thành ngữ →

subventionner Ngoại động từ

/syb.vɑ̃.sjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trợ cấp cho.

  • Subventionner un journal trợ cấp cho một tờ báo

Xem đầy đủ từ "subventionner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trợ cấp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trợ cấp tiếng Pháp là gì?

"trợ cấp" trong tiếng Pháp là doter (ngoại động từ), prestation (danh từ), subvention (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.