subvention
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/syb.vɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
subvention nghĩa là tiền trợ cấp.
Nghĩa của subvention
Danh từ · giống cái
- Tiền trợ cấp.
- Toucher une subvention de l'Etatlĩnh trợ cấp của Nhà nước
Dạng từ của subvention
Đi với mạo từ: une subvention · la subvention
| Số nhiều | subventions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ subsidy; grant
Câu hỏi thường gặp
subvention nghĩa là gì?
subvention (danh từ) nghĩa là tiền trợ cấp.
subvention phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subvention (giọng Pháp chuẩn): /syb.vɑ̃.sjɔ̃/.
subvention là giống đực hay giống cái?
subvention là danh từ giống cái (dùng với une, la).