TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

subventionnel

giọng máy của trình duyệt

subventionnel nghĩa là trợ cấp.

Nghĩa của subventionnel

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý; kinh tế, tài chính Trợ cấp.

Dạng từ của subventionnel

Số nhiềusubventionnels
Giống cáisubventionnelle
Giống cái số nhiềusubventionnelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ related to a subvention

Câu hỏi thường gặp

subventionnel nghĩa là gì?

subventionnel (tính từ) nghĩa là trợ cấp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.