TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rente

danh từ giống cái (f)
/ʁɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

rente nghĩa là tô tức, niêm kim, trợ cấp.

Nghĩa của rente

Danh từ · giống cái

  1. Tô tức.
    • Vivre de ses rentessống bằng tô tức
  2. Niêm kim; trợ cấp.
    • Rente viagèreniên kim trọn đời
  3. Công trái.

Dạng từ của rente

Đi với mạo từ: une rente · la rente

Số nhiềurentes

Họ từ của rente

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ annuity; benefit; pension; private income

Câu hỏi thường gặp

rente nghĩa là gì?

rente (danh từ) nghĩa là tô tức, niêm kim, trợ cấp.

rente phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rente (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃t/.

rente là giống đực hay giống cái?

rente là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.