renter
/ʁɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
renter nghĩa là trợ cấp cho.
Nghĩa của renter
Ngoại động từ
- Từ cũ, nghĩa cũ Trợ cấp cho, cấp tiền thường kỳ cho.
- Renter un hôpitalcấp tiền thường kỳ cho một bệnh viện
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to endow
Câu hỏi thường gặp
renter nghĩa là gì?
renter (ngoại động từ) nghĩa là trợ cấp cho.
renter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của renter (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.te/.