TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

renter

/ʁɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

renter nghĩa là trợ cấp cho.

Nghĩa của renter

Ngoại động từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Trợ cấp cho, cấp tiền thường kỳ cho.
    • Renter un hôpitalcấp tiền thường kỳ cho một bệnh viện
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to endow

Câu hỏi thường gặp

renter nghĩa là gì?

renter (ngoại động từ) nghĩa là trợ cấp cho.

renter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của renter (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.