TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rentier

danh từ giống đực (m)
/ʁɑ̃.tje/ giọng máy của trình duyệt

rentier nghĩa là người thực lợi.

Nghĩa của rentier

Danh từ · giống đực

  1. Người thực lợi.

Dạng từ của rentier

Đi với mạo từ: un rentier · le rentier

Số nhiềurentiers
Giống cáirentière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rentier

Câu hỏi thường gặp

rentier nghĩa là gì?

rentier (danh từ) nghĩa là người thực lợi.

rentier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rentier (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.tje/.

rentier là giống đực hay giống cái?

rentier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.