rentier
danh từ giống đực (m)
/ʁɑ̃.tje/ giọng máy của trình duyệt
rentier nghĩa là người thực lợi.
Nghĩa của rentier
Danh từ · giống đực
- Người thực lợi.
Dạng từ của rentier
Đi với mạo từ: un rentier · le rentier
| Số nhiều | rentiers |
| Giống cái | rentière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rentier
Câu hỏi thường gặp
rentier nghĩa là gì?
rentier (danh từ) nghĩa là người thực lợi.
rentier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rentier (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.tje/.
rentier là giống đực hay giống cái?
rentier là danh từ giống đực (dùng với un, le).