TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rentoiler

giọng máy của trình duyệt

rentoiler nghĩa là thay vải mới.

Nghĩa của rentoiler

Ngoại động từ

  1. Nghệ thuật Thay vải mới.
    • rentoiler une peinturethay vải mới vào một bức tranh

Câu hỏi thường gặp

rentoiler nghĩa là gì?

rentoiler (ngoại động từ) nghĩa là thay vải mới.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.