rentrant
rentrant nghĩa là lõm, thụt vào được, người kế chân.
Nghĩa của rentrant
Tính từ
- Lõm.
- Angle rentrant(toán học) góc lõm
- Thụt vào được.
- Train rentrant(hàng không) càng hạ cánh thụt vào được
Danh từ · giống đực
- Đánh bài (đánh cờ) người kế chân.
Dạng từ của rentrant
| Số nhiều | rentrants |
| Giống cái | rentrante |
| Giống cái số nhiều | rentrantes |
Câu ví dụ với rentrant
- Ma sœur s'est fait voler son sac en rentrant chez elle hier soir. Chị tôi bị mất cắp túi xách tay tối qua trên đường trở về nhà.Tatoeba #8262
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ reflex (angle)
Câu hỏi thường gặp
rentrant nghĩa là gì?
rentrant (tính từ, danh từ) nghĩa là lõm, thụt vào được, người kế chân.
rentrant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rentrant (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃t.ʁɑ̃/.