TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rentrant

/ʁɑ̃t.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

rentrant nghĩa là lõm, thụt vào được, người kế chân.

Nghĩa của rentrant

Tính từ

  1. Lõm.
    • Angle rentrant(toán học) góc lõm
  2. Thụt vào được.
    • Train rentrant(hàng không) càng hạ cánh thụt vào được

Danh từ · giống đực

  1. Đánh bài (đánh cờ) người kế chân.

Dạng từ của rentrant

Số nhiềurentrants
Giống cáirentrante
Giống cái số nhiềurentrantes

Câu ví dụ với rentrant

  • Ma sœur s'est fait voler son sac en rentrant chez elle hier soir. Chị tôi bị mất cắp túi xách tay tối qua trên đường trở về nhà.Tatoeba #8262

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ reflex (angle)

Câu hỏi thường gặp

rentrant nghĩa là gì?

rentrant (tính từ, danh từ) nghĩa là lõm, thụt vào được, người kế chân.

rentrant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rentrant (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃t.ʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.