allocation
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.lɔ.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
allocation nghĩa là sự trợ cấp, tiền trợ cấp.
Nghĩa của allocation
Danh từ · giống cái
- Sự trợ cấp.
- Allocation de chômagetrợ cấp thất nghiệp
- Tiền trợ cấp.
Dạng từ của allocation
Đi với mạo từ: une allocation · l'allocation
| Số nhiều | allocations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ allocation; granting, assignment; benefit, allowance
Câu hỏi thường gặp
allocation nghĩa là gì?
allocation (danh từ) nghĩa là sự trợ cấp, tiền trợ cấp.
allocation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của allocation (giọng Pháp chuẩn): /a.lɔ.ka.sjɔ̃/.
allocation là giống đực hay giống cái?
allocation là danh từ giống cái (dùng với une, la).