allocataire
danh từ cả hai giống
/a.lɔ.ka.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
allocataire nghĩa là người nhận trợ cấp.
Nghĩa của allocataire
Danh từ · cả hai giống
- Người nhận trợ cấp.
Dạng từ của allocataire
| Số nhiều | allocataires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beneficiary
Câu hỏi thường gặp
allocataire nghĩa là gì?
allocataire (danh từ) nghĩa là người nhận trợ cấp.
allocataire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của allocataire (giọng Pháp chuẩn): /a.lɔ.ka.tɛʁ/.
allocataire là giống đực hay giống cái?
allocataire là danh từ cả hai giống.