TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

allocataire

danh từ cả hai giống
/a.lɔ.ka.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

allocataire nghĩa là người nhận trợ cấp.

Nghĩa của allocataire

Danh từ · cả hai giống

  1. Người nhận trợ cấp.

Dạng từ của allocataire

Số nhiềuallocataires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beneficiary

Câu hỏi thường gặp

allocataire nghĩa là gì?

allocataire (danh từ) nghĩa là người nhận trợ cấp.

allocataire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allocataire (giọng Pháp chuẩn): /a.lɔ.ka.tɛʁ/.

allocataire là giống đực hay giống cái?

allocataire là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.