TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trời tiếng Pháp là gì?

"trời" trong tiếng Pháp là dieu (danh từ), ciel (danh từ).

dieu Danh từ · giống đực

/djø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chúa, Chúa Trời, Thượng đế, trời.

  • Certains peuples anciens considéraient le soleil comme leur Dieu. Một vài người cổ đại coi mặt trời là thần thánh.
  • Au commencement, Dieu créa les cieux et la terre. Ban đầu Ðức Chúa Trời dựng nên trời đất.

Xem đầy đủ từ "dieu": giống, cách chia, thành ngữ →

ciel Danh từ · giống đực

/sjɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trời.

  • Pourquoi le ciel est bleu ? Tại sao bầu trời có màu xanh da trời?
  • Au commencement, Dieu créa le ciel et la terre. Ban đầu Ðức Chúa Trời dựng nên trời đất.

Xem đầy đủ từ "ciel": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trời tiếng Pháp là gì?

"trời" trong tiếng Pháp là dieu (danh từ), ciel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.