TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

empyrée

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.pi.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

empyrée nghĩa là cõi trời, trời.

Nghĩa của empyrée

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Cõi trời.
  2. Văn học Trời.

Dạng từ của empyrée

Đi với mạo từ: un empyrée · l'empyrée

Số nhiềuempyrées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the empyrean, highest part of the sky, that the ancients considered as the stay of the deities.

Câu hỏi thường gặp

empyrée nghĩa là gì?

empyrée (danh từ) nghĩa là cõi trời, trời.

empyrée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của empyrée (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pi.ʁe/.

empyrée là giống đực hay giống cái?

empyrée là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.