TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

empyème

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.pjɛm/ giọng máy của trình duyệt

empyème nghĩa là sự tích mủ, viêm mủ màng phổi.

Nghĩa của empyème

Danh từ · giống đực

  1. Y học Sự tích mủ.
  2. Y học Viêm mủ màng phổi.

Dạng từ của empyème

Đi với mạo từ: un empyème · l'empyème

Số nhiềuempyèmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ empyema

Câu hỏi thường gặp

empyème nghĩa là gì?

empyème (danh từ) nghĩa là sự tích mủ, viêm mủ màng phổi.

empyème phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của empyème (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pjɛm/.

empyème là giống đực hay giống cái?

empyème là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.